Cách tính kích thước thùng carton chuẩn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đóng gói

Có một thực tế khá phổ biến là nhiều doanh nghiệp chỉ bắt đầu quan tâm đến kích thước thùng carton sau khi phát sinh vấn đề trong quá trình đóng gói. Có nơi đặt thùng quá lớn nên phải tốn thêm xốp và giấy chèn. Có nơi lại đặt quá nhỏ khiến sản phẩm không vừa, phải làm lại toàn bộ lô bao bì. Những sai lệch tưởng như chỉ vài centimet nhưng khi nhân lên hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn chiếc mỗi tháng lại trở thành một khoản chi phí không hề nhỏ.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, nhà bán lẻ hay đơn vị xuất khẩu, thùng carton không chỉ là lớp bao bì bên ngoài. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ sản phẩm, tối ưu kho bãi, chi phí vận chuyển và cả hình ảnh thương hiệu khi giao hàng đến tay khách hàng.
Vì vậy, trước khi đặt làm thùng carton theo yêu cầu, doanh nghiệp cần biết cách xác định kích thước sao cho phù hợp thay vì ước lượng theo cảm tính.
Kích thước thùng carton được tính như thế nào?

Trong ngành bao bì, kích thước thùng carton luôn được quy ước theo thứ tự Dài × Rộng × Cao (Length × Width × Height).
- Chiều dài là cạnh lớn nhất của đáy thùng.
- Chiều rộng là cạnh còn lại của đáy.
- Chiều cao được tính từ đáy lên đến miệng thùng.
Ví dụ, nếu một thùng carton có kích thước 50 × 35 × 25 cm, điều đó có nghĩa là đáy thùng dài 50 cm, rộng 35 cm và cao 25 cm.
Đây cũng là quy cách mà hầu hết các xưởng sản xuất carton sử dụng khi báo giá hoặc triển khai bản vẽ kỹ thuật. Nếu doanh nghiệp ghi sai thứ tự kích thước, sản phẩm sau khi hoàn thiện có thể không đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng.
Nên đo kích thước sản phẩm hay kích thước sau khi đóng gói?

Đây là điểm khiến nhiều khách hàng lần đầu đặt sản xuất thùng carton dễ nhầm lẫn.
Thùng carton không được thiết kế dựa trên kích thước "trần" của sản phẩm mà dựa trên kích thước thực tế sau khi đã tính đến các vật liệu bảo vệ đi kèm. Nếu sản phẩm cần bọc xốp PE, túi khí, mút EVA hoặc giấy tổ ong thì tất cả đều phải được cộng vào trước khi xác định kích thước lòng trong của thùng.
Lấy ví dụ một chiếc máy pha cà phê có kích thước 32 × 24 × 38 cm. Sau khi bọc hai lớp mút chống sốc dày khoảng 1,5 cm mỗi bên, kích thước thực tế đã tăng lên đáng kể. Nếu xưởng vẫn sản xuất thùng đúng theo kích thước ban đầu, sản phẩm gần như chắc chắn sẽ không thể đóng gói.
Đó là lý do các đơn vị sản xuất bao bì thường yêu cầu khách hàng gửi mẫu sản phẩm hoặc cung cấp đầy đủ thông tin về quy trình đóng gói trước khi chốt quy cách.
Cách tính kích thước thùng carton theo từng bước

Thay vì đo nhanh rồi gửi cho nhà sản xuất, doanh nghiệp nên thực hiện theo quy trình dưới đây.
Trước tiên, hãy đo chính xác ba thông số của sản phẩm gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Nên sử dụng thước đo chuyên dụng thay vì ước lượng bằng mắt. Với các sản phẩm có hình dạng bất đối xứng, hãy lấy kích thước tại vị trí lớn nhất để tránh sai số.
Sau đó, xác định xem sản phẩm có cần thêm vật liệu chống sốc hay không. Nếu chỉ là quần áo hoặc tài liệu, khoảng hở có thể rất nhỏ. Ngược lại, với đồ điện tử, thủy tinh hoặc linh kiện cơ khí, khoảng hở cần lớn hơn để bố trí lớp bảo vệ.
Thông thường, khoảng hở an toàn được áp dụng như sau:
| Loại sản phẩm | Khoảng hở khuyến nghị |
|---|---|
| Quần áo, tài liệu | 5–10 mm |
| Mỹ phẩm | 5–10 mm |
| Thiết bị điện tử | 10–20 mm |
| Hàng dễ vỡ | 20–50 mm |
| Hàng xuất khẩu | Theo tiêu chuẩn đóng gói |
Kích thước lòng trong của thùng sẽ được tính bằng kích thước sản phẩm cộng với khoảng hở này.
Ví dụ, một bộ linh kiện có kích thước 42 × 30 × 18 cm và cần chừa thêm 2 cm mỗi chiều để đặt mút chống sốc. Khi đó, kích thước phù hợp sẽ là khoảng 46 × 34 × 22 cm.
Con số này chưa phải kích thước bên ngoài của thùng. Sau khi sản xuất, kích thước tổng thể sẽ lớn hơn một chút do còn phụ thuộc vào độ dày của giấy carton và kết cấu hộp.
Vì sao không nên chọn thùng càng lớn càng tốt?
Không ít doanh nghiệp nghĩ rằng làm thùng rộng một chút sẽ dễ đóng gói hơn. Trên thực tế, điều này lại kéo theo nhiều chi phí phát sinh.
Khoảng trống bên trong càng lớn thì lượng vật liệu chèn lót càng nhiều. Nếu không chèn đầy, sản phẩm sẽ dịch chuyển liên tục trong quá trình vận chuyển và tăng nguy cơ va đập. Ngoài ra, nhiều đơn vị logistics hiện nay tính cước theo thể tích. Một chiếc thùng lớn hơn vài centimet có thể khiến doanh nghiệp phải trả mức phí vận chuyển cao hơn dù trọng lượng hàng hóa không thay đổi.
Đối với doanh nghiệp giao hàng với số lượng lớn mỗi ngày, khoản chênh lệch này sẽ tích lũy thành một con số đáng kể sau vài tháng.
Đừng bỏ qua yếu tố pallet và container
Một chiếc thùng có kích thước hợp lý chưa chắc đã là lựa chọn tối ưu nếu không phù hợp với phương án lưu kho và vận chuyển.
Các doanh nghiệp xuất khẩu thường thiết kế quy cách thùng dựa trên kích thước pallet tiêu chuẩn để tận dụng tối đa diện tích. Khi các thùng có thể xếp kín mặt pallet, số lượng hàng hóa trên mỗi chuyến xe hoặc container sẽ tăng lên, đồng thời giảm nguy cơ xô lệch trong quá trình bốc xếp.
Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp chấp nhận điều chỉnh kích thước bao bì ngay từ đầu thay vì giữ nguyên kích thước sản phẩm một cách cứng nhắc.
Nếu bạn đang cần tư vấn hoặc đặt mua thùng carton, hãy liên hệ trực tiếp với Bao Bì Trí Đạt để được hỗ trợ nhanh chóng:
-
CÔNG TY TNHH BAO BÌ TRÍ - ĐẠT
-
Hotline: 02837965971
-
Email: baobitridat@gmail.com
-
Website: www.cartontridat.com
-
Địa chỉ nhà xưởng: Số 6, đường 43, Ấp Tân Thành, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam